Bản dịch của từ Chromaffin trong tiếng Việt

Chromaffin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromaffin (Adjective)

kɹˈɑməfɨn
kɹˈɑməfɨn
01

Miêu tả các hạt hoặc túi chứa adrenalin và noradrenalin, cũng như các tế bào tiết ở tủy thượng thận nơi các hạt ấy có mặt. Nói chung, 'chromaffin' liên quan đến cấu trúc trong tủy thượng thận tham gia sản xuất và phóng thích các hormone căng thẳng (adrenalin, noradrenalin).

Denoting granules or vesicles containing adrenaline and noradrenaline and the secretory cells of the adrenal medulla in which they are found.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh