Bản dịch của từ Chromatinic trong tiếng Việt
Chromatinic

Chromatinic(Noun)
Chromatinic(Adjective)
Liên quan đến hoặc có chứa chất nhiễm sắc.
Relating to or containing chromatin.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chromatinic là một tính từ liên quan đến chromatin, cấu trúc DNA và protein trong nhân tế bào, chịu trách nhiệm cho việc đóng gói và tổ chức DNA. Chromatin có hai hình thức chính: euchromatin (mở, dễ tiếp cận cho các enzym sao chép) và heterochromatin (đóng chặt, ít hoạt động hơn). Trong nghiên cứu sinh học phân tử, thuật ngữ "chromatinic" thường được sử dụng để mô tả các đặc tính, biến đổi hoặc chức năng của chromatin trong các quá trình sinh học như phiên mã và tái tạo DNA.
Thuật ngữ "chromatinic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "chromatinis", xuất phát từ "chroma", có nghĩa là "màu sắc". Chromatin, cấu trúc chứa DNA trong nhân tế bào, mang tính chất màu sắc khi nhuộm. Từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của tế bào, chúng đã sử dụng thuật ngữ này để chỉ sự tổ chức của DNA và protein. Sự kết nối này phản ánh vai trò của chromatin trong việc điều hòa hoạt động gen, ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của tế bào.
Từ "chromatinic" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học và di truyền. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ của các cấu trúc chromatin trong tế bào với sự điều hòa hoạt động gen. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các bài phân tích về quá trình phân chia tế bào và sự biểu hiện gen.
Họ từ
Chromatinic là một tính từ liên quan đến chromatin, cấu trúc DNA và protein trong nhân tế bào, chịu trách nhiệm cho việc đóng gói và tổ chức DNA. Chromatin có hai hình thức chính: euchromatin (mở, dễ tiếp cận cho các enzym sao chép) và heterochromatin (đóng chặt, ít hoạt động hơn). Trong nghiên cứu sinh học phân tử, thuật ngữ "chromatinic" thường được sử dụng để mô tả các đặc tính, biến đổi hoặc chức năng của chromatin trong các quá trình sinh học như phiên mã và tái tạo DNA.
Thuật ngữ "chromatinic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "chromatinis", xuất phát từ "chroma", có nghĩa là "màu sắc". Chromatin, cấu trúc chứa DNA trong nhân tế bào, mang tính chất màu sắc khi nhuộm. Từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của tế bào, chúng đã sử dụng thuật ngữ này để chỉ sự tổ chức của DNA và protein. Sự kết nối này phản ánh vai trò của chromatin trong việc điều hòa hoạt động gen, ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của tế bào.
Từ "chromatinic" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học và di truyền. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ của các cấu trúc chromatin trong tế bào với sự điều hòa hoạt động gen. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các bài phân tích về quá trình phân chia tế bào và sự biểu hiện gen.
