Anh - Việt
chromium
Noun
chromium (Noun)
/krˈəʊmiəm/
/ˈkroʊmiəm/
AI
Nghĩa 01
Một kim loại cứng, sáng bóng, màu xám, được dùng đặc biệt để làm thép bền hơn và tạo lớp phủ bảo vệ hoặc trang trí.
A hard shiny grey metal used especially to make steel stronger and to produce protective or decorative coatings
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa