Bản dịch của từ Chromium trong tiếng Việt

Chromium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromium(Noun)

kɹˈoʊmiəm
kɹˈoʊmiəm
01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 24, là kim loại cứng màu trắng bạc, thường được dùng để mạ, làm thép không gỉ và hợp kim khác.

The chemical element of atomic number 24 a hard white metal used in stainless steel and other alloys.

铬是一种硬质的白色金属,用于不锈钢和合金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chromium (Noun)

SingularPlural

Chromium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ