Bản dịch của từ Chronic rival trong tiếng Việt

Chronic rival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronic rival(Noun)

krˈɒnɪk rˈaɪvəl
ˈkrɑnɪk ˈraɪvəɫ
01

Một kẻ thù lâu năm

A longterm adversary

Ví dụ
02

Một người hoặc thực thể mà ai đó có mối thù truyền kiếp.

A person or entity with whom one has a longstanding rivalry

Ví dụ
03

Đối thủ hoặc cạnh tranh lâu dài, liên tục

A longstanding or continuous opponent or competitor

Ví dụ