Bản dịch của từ Chronic rival trong tiếng Việt
Chronic rival
Noun [U/C]

Chronic rival(Noun)
krˈɒnɪk rˈaɪvəl
ˈkrɑnɪk ˈraɪvəɫ
02
Một người hoặc thực thể mà ai đó có mối thù truyền kiếp.
A person or entity with whom one has a longstanding rivalry
Ví dụ
03
Đối thủ hoặc cạnh tranh lâu dài, liên tục
A longstanding or continuous opponent or competitor
Ví dụ
