Anh - Việt

Bản dịch của từ Chronological age trong tiếng Việt

chronological age

Noun

chronological age (Noun)

/kɹˌɑnəlˈɑdʒɨkəl ˈeɪdʒ/
/kɹˌɑnəlˈɑdʒɨkəl ˈeɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Thời gian đã trôi qua kể từ khi một người được sinh ra.

The amount of time that has passed since a person was born.

Ví dụ
Tuổi theo thời gian của John là 25 tuổi, đủ điều kiện để bỏ phiếu.John's chronological age is 25 years, making him eligible for voting.
Tuổi theo thời gian của cô ấy không phản ánh mức độ trưởng thành chút nào.Her chronological age does not reflect her maturity level at all.

Nghĩa 02

Tuổi thực tế của một người hoặc một vật, trái ngược với tuổi phát triển.

The actual age of a person or thing, as opposed to developmental age.

Ví dụ
Tuổi thật của John là hai mươi lăm, nhưng anh ấy cư xử trẻ hơn.John's chronological age is twenty-five, but he acts younger.
Tuổi thật của cô ấy không phù hợp với mức độ trưởng thành.Her chronological age does not match her maturity level.

Nghĩa 03

Một thước đo thời gian được sử dụng để xác định tuổi của một người tính bằng năm.

A measure of time used to determine a person's age in years.

Ví dụ
Tuổi theo thời gian của cô ấy là hai mươi lăm tuổi, khá trẻ.Her chronological age is twenty-five years, which is quite young.
Tuổi theo thời gian của anh ấy không phản ánh mức độ trưởng thành.His chronological age does not reflect his maturity level.