Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuck in trong tiếng Việt

chuck in

Verb

chuck in (Verb)

/tʃˈʌk ɨn/
/tʃˈʌk ɨn/
AI

Nghĩa 01

Ném cái gì đó một cách thô lỗ hoặc bất cẩn.

To throw something roughly or carelessly.

Ví dụ
Anh ấy đã bỏ những bộ quần áo cũ vào thùng từ thiện tuần trước.He chucked in his old clothes for charity last week.
Cô ấy không bỏ ý kiến của mình vào cuộc thảo luận nhóm.She didn't chuck in her ideas during the group discussion.

Nghĩa 02

Ngừng làm điều gì đó hoặc bỏ cuộc.

To stop doing something or to give up.

Ví dụ
Nhiều người đã từ bỏ công việc trong đại dịch để tìm cơ hội tốt hơn.Many people chuck in their jobs during the pandemic for better opportunities.
Cô ấy không từ bỏ việc học, ngay cả khi khó khăn.She did not chuck in her studies, even when it got difficult.

Nghĩa 03

Bao gồm hoặc thêm một cái gì đó như một phần của tổng thể lớn hơn.

To include or add something as part of a greater whole.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng góp tiền cho các dự án xã hội địa phương mỗi năm.Many communities chuck in funds for local social projects each year.
Họ không đóng góp ý kiến trong cuộc họp cộng đồng.They do not chuck in their ideas during the community meeting.

Video ngữ cảnh