ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chuck in
Vứt lung tung, không cẩn thận
Drop something carelessly or rudely.
随意地乱扔了点什么,显得粗鲁或马虎。
Ngừng làm điều gì đó hoặc từ bỏ.
Stop doing something or give up.
停止某件事情或放弃。
Bao gồm hoặc thêm một cái gì đó như một phần của tổng thể lớn hơn.
Include or add something as part of a bigger whole.
包括或将某事作为更大整体的一部分加入进去。