Bản dịch của từ Ciliary process trong tiếng Việt
Ciliary process

Ciliary process (Noun)
Một sự nhô ra nhỏ, giống như ngón tay, liên quan đến cơ ciliary trong mắt.
A small, finger-like projection associated with the ciliary body in the eye.
The ciliary process helps control the shape of the lens.
Quá trình mi giúp điều khiển hình dạng của thấu kính.
The ciliary process does not affect vision directly.
Quá trình mi không ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực.
What role does the ciliary process play in eye health?
Quá trình mi đóng vai trò gì trong sức khỏe mắt?
Một cấu trúc góp phần vào sự sản xuất dịch nước trong mắt.
A structure that contributes to the production of aqueous humor in the eye.
The ciliary process helps produce aqueous humor in the human eye.
Quá trình mi giúp sản xuất dịch kính trong mắt người.
The ciliary process does not affect social interactions directly.
Quá trình mi không ảnh hưởng trực tiếp đến các tương tác xã hội.
Is the ciliary process important for eye health in society?
Quá trình mi có quan trọng cho sức khỏe mắt trong xã hội không?
Một phần của mắt giúp trong sự điều tiết và lấy nét ánh sáng.
A part of the eye that helps in the accommodation and focusing of light.
The ciliary process adjusts the lens for clear vision in social settings.
Quá trình mi điều chỉnh thấu kính để có tầm nhìn rõ ràng trong xã hội.
The ciliary process does not affect how we perceive social interactions.
Quá trình mi không ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận tương tác xã hội.
How does the ciliary process help in social situations?
Quá trình mi giúp ích như thế nào trong các tình huống xã hội?