Bản dịch của từ Circling trong tiếng Việt

Circling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circling(Noun)

sˈɝkəlɪŋ
sˈɝklɪŋ
01

Một chuyển động tròn.

A circular movement.

Ví dụ

Circling(Verb)

sˈɝkəlɪŋ
sˈɝklɪŋ
01

Di chuyển khắp nơi (ai đó hoặc thứ gì đó), đặc biệt là nhiều lần.

Move all the way around someone or something especially more than once.

Ví dụ

Dạng động từ của Circling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Circle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Circled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Circled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Circles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Circling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ