Anh - Việt

Bản dịch của từ Circumstantial trong tiếng Việt

circumstantial

Adjective

circumstantial (Adjective)

/sˌɝkəmstˈænʃl̩/
/sˌɝkəmstˈæntʃl̩/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả những bằng chứng, dấu hiệu hoặc tình tiết chỉ hướng tới khả năng người nào đó có lỗi nhưng không đủ để chứng minh chắc chắn; mang tính gián tiếp, suy luận từ hoàn cảnh.

Pointing indirectly towards someones guilt but not conclusively proving it.

Ví dụ
Bằng chứng gián tiếp cho thấy sự liên quan của anh ta đến tội phạm.The circumstantial evidence suggested his involvement in the crime.
Lời biện hộ gián tiếp của cô ấy không đủ mạnh để làm sạch danh tiếng của mình.Her circumstantial alibi was not strong enough to clear her name.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Mô tả có đầy đủ chi tiết, nêu rõ từng hoàn cảnh, từng chi tiết liên quan; cụ thể, tỉ mỉ trong việc trình bày thông tin.

of a description containing full details.

Ví dụ
Cô ấy cung cấp một bản kể chi tiết về buổi tiệc.She provided a circumstantial account of the party.
Bằng chứng chi tiết chỉ ra sự lỗi lầm của nghi phạm.The circumstantial evidence pointed to the suspect's guilt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh