circumstantial
circumstantial (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả những bằng chứng, dấu hiệu hoặc tình tiết chỉ hướng tới khả năng người nào đó có lỗi nhưng không đủ để chứng minh chắc chắn; mang tính gián tiếp, suy luận từ hoàn cảnh.
Pointing indirectly towards someones guilt but not conclusively proving it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(tính từ) Mô tả có đầy đủ chi tiết, nêu rõ từng hoàn cảnh, từng chi tiết liên quan; cụ thể, tỉ mỉ trong việc trình bày thông tin.
of a description containing full details.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumstantial" mang nghĩa là liên quan đến hoặc dựa trên hoàn cảnh, tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố hoặc thông tin không cần thiết nhưng có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết về một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm không có sự khác biệt lớn, nhưng trong một số ngữ cảnh xã hội, “circumstantial” có thể mang thêm sắc thái khác nhau về mức độ nghiêm trọng hay hợp lý dựa trên hoàn cảnh.