Bản dịch của từ Circumvallates trong tiếng Việt
Circumvallates
Verb

Họ từ
Từ "circumvallates" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là bao quanh hoặc củng cố một khu vực bằng một công trình phòng thủ. Trong ngữ cảnh quân sự, nó chỉ hành động xây dựng các cấu trúc nhằm bảo vệ hoặc bao vây một vị trí. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, ứng dụng của nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản quân sự hoặc khảo cổ học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Circumvallates
Không có idiom phù hợp