Bản dịch của từ Citalopram trong tiếng Việt
Citalopram

Citalopram(Noun)
Một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI). Citalopram thường được dùng bằng đường uống (dạng hydrobromide) để điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu. Thương hiệu phổ biến: Celexa.
Pharmacology A drug that functions as a SSRI and is administered orally in the form of its hydrobromide C₂₀H₂₁FN₂O·HBr to treat depression and anxiety It is marketed under the trademark Celexa.
选择性5-羟色胺再摄取抑制剂,治疗抑郁和焦虑的药物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Citalopram là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), được sử dụng chủ yếu trong điều trị rối loạn trầm cảm chính và một số loạn thần khác. Thuốc này làm tăng mức serotonin trong não, một yếu tố quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng. Citalopram có tên thương mại khác nhau ở các quốc gia, nhưng hoạt chất vẫn giữ nguyên. Sự khác biệt về cách viết hay phát âm thường không đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Citalopram có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "cita", có nghĩa là "hành động" hoặc "công việc". Thuốc này thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), được sử dụng trong điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu. Lịch sử phát triển citalopram bắt đầu vào những năm 1970, với mục đích cải thiện tình trạng tâm lý mà không gây ra nhiều tác dụng phụ như các thuốc trước đó. Sự kết hợp giữa quá trình "hành động" và hiệu quả điều trị chính là một phần lý do cho sự phổ biến và tin cậy của nó trong y học hiện đại.
Citalopram là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm SSRI, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra theo chuẩn IELTS, đặc biệt trong phần đọc và nói. Tần suất xuất hiện của từ này có thể không cao trong phần nghe và viết, nhưng nó có thể liên quan đến các chủ đề về sức khỏe tâm thần, y học hoặc thảo luận về tác động của thuốc. Ngoài IELTS, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khám chữa bệnh tâm lý và nghiên cứu về tác dụng của thuốc điều trị rối loạn tâm thần.
Citalopram là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), được sử dụng chủ yếu trong điều trị rối loạn trầm cảm chính và một số loạn thần khác. Thuốc này làm tăng mức serotonin trong não, một yếu tố quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng. Citalopram có tên thương mại khác nhau ở các quốc gia, nhưng hoạt chất vẫn giữ nguyên. Sự khác biệt về cách viết hay phát âm thường không đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Citalopram có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "cita", có nghĩa là "hành động" hoặc "công việc". Thuốc này thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), được sử dụng trong điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu. Lịch sử phát triển citalopram bắt đầu vào những năm 1970, với mục đích cải thiện tình trạng tâm lý mà không gây ra nhiều tác dụng phụ như các thuốc trước đó. Sự kết hợp giữa quá trình "hành động" và hiệu quả điều trị chính là một phần lý do cho sự phổ biến và tin cậy của nó trong y học hiện đại.
Citalopram là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm SSRI, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra theo chuẩn IELTS, đặc biệt trong phần đọc và nói. Tần suất xuất hiện của từ này có thể không cao trong phần nghe và viết, nhưng nó có thể liên quan đến các chủ đề về sức khỏe tâm thần, y học hoặc thảo luận về tác động của thuốc. Ngoài IELTS, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khám chữa bệnh tâm lý và nghiên cứu về tác dụng của thuốc điều trị rối loạn tâm thần.
