Bản dịch của từ Citrus leaves trong tiếng Việt
Citrus leaves
Noun [U/C]

Citrus leaves(Noun)
sˈɪtrəs lˈiːvz
ˈsɪtrəs ˈɫivz
01
Lá của cây cam thường được dùng trong nấu ăn và tạo hương vị.
Orange and citrus trees are commonly used in cooking and to add flavor.
柑橘类水果常被用作烹饪中的调味料,增添香气。
Ví dụ
Ví dụ
03
Có thể đề cập đến những loại lá cụ thể dùng trong thuốc thảo dược hoặc các bài thuốc truyền thống.
This may refer to specific types of leaves used in traditional medicine or herbal remedies.
这可以指在草药或传统疗法中使用的特定草叶
Ví dụ
