Bản dịch của từ Citrus leaves trong tiếng Việt

Citrus leaves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Citrus leaves(Noun)

sˈɪtrəs lˈiːvz
ˈsɪtrəs ˈɫivz
01

Lá của cây họ cam thường được dùng trong nấu nướng và để tạo mùi vị thơm ngon.

The lemon and citrus trees are commonly used in cooking and for adding flavor.

柑橘类水果平时多用在烹饪中,用来增加风味。

Ví dụ
02

Lá cây như chanh, cam hoặc chanh dây thường có đặc điểm nổi bật bởi hương thơm dễ chịu của chúng.

Limes, oranges, or passions are often characterized by their refreshing and fragrant qualities.

柑橘类树木的叶子,如柠檬、橙子或青柠,通常以其芳香特性著称。

Ví dụ
03

Có thể đề cập đến các loại lá đặc trưng được dùng trong y học cổ truyền hoặc thuốc thảo mộc.

This could refer to specific types of leaves used in traditional medicine or herbal remedies.

这可能指的是在中医或传统疗法中使用的特定植物叶子类型。

Ví dụ