Bản dịch của từ City chauffeur trong tiếng Việt

City chauffeur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City chauffeur(Noun)

sˈɪti ʃˈəʊfɜː
ˈsɪti ˈʃoʊfɝ
01

Một tài xế chuyên nghiệp được thuê để lái xe chở khách, đặc biệt là xe sang trọng.

A professional driver is hired to chauffeur clients, especially in luxury cars.

一位专业的司机受雇驾驶豪华车辆为客户提供接送服务。

Ví dụ
02

Lái xe thuê để chở hành khách

A rental car driver, especially one who transports passengers.

这是一位专门负责载客的租赁司机。

Ví dụ
03

Một người được thuê để lái xe thay cho người khác, thường là xe cá nhân.

A person hired to drive for someone else, usually a private car.

这是一种受雇为他人驾驶汽车的职位,通常是私家车。

Ví dụ