Bản dịch của từ City chauffeur trong tiếng Việt
City chauffeur
Noun [U/C]

City chauffeur(Noun)
sˈɪti ʃˈəʊfɜː
ˈsɪti ˈʃoʊfɝ
01
Một tài xế chuyên nghiệp được thuê để lái xe chở khách, đặc biệt là xe sang trọng.
A professional driver is hired to chauffeur clients, especially in luxury cars.
一位专业的司机受雇驾驶豪华车辆为客户提供接送服务。
Ví dụ
02
Lái xe thuê để chở hành khách
A rental car driver, especially one who transports passengers.
这是一位专门负责载客的租赁司机。
Ví dụ
