Bản dịch của từ City wall trong tiếng Việt
City wall
Noun [U/C]

City wall(Noun)
sˈɪti wˈɔːl
ˈsɪti ˈwɔɫ
01
Một bức tường thành phòng thủ bao quanh thành phố, thường được xây để chống lại sự xâm lược.
A defensive wall surrounding a city is usually built to protect against invasions.
一堵防御墙通常建在城市周围,用来抵御入侵者的攻击。
Ví dụ
02
Vách thành kiên cố bao quanh một thành phố, thường mang tính lịch sử hoặc cổ đại.
A sturdy wall surrounding a city typically has historical or ancient significance.
坚固的城墙环绕着一座具有历史或古老背景的城市。
Ví dụ
