Bản dịch của từ Civic engineering trong tiếng Việt
Civic engineering

Civic engineering(Noun)
Một ngành nghề bao gồm việc lập kế hoạch và phát triển các công trình công cộng và cơ sở hạ tầng.
This field covers the planning and development of public works and infrastructure.
这涉及公共工程和基础设施的规划与建设领域。
Việc áp dụng các nguyên lý kỹ thuật để làm đẹp và cải thiện môi trường tự nhiên cũng như môi trường sống xung quanh
The application of technical principles to enhance the natural and material environment.
将工程原理应用于改善人类生活和自然环境的实践
Ngành kỹ thuật tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và bảo trì các công trình hạ tầng như đường sá, cầu cống và các tòa nhà.
This is the field of engineering that focuses on designing, building, and maintaining infrastructure such as roads, bridges, and buildings.
这个专业专注于基础设施的设计、建设和维护,比如道路、桥梁以及建筑物。
