Bản dịch của từ Classic lifestyle trong tiếng Việt
Classic lifestyle
Phrase

Classic lifestyle(Phrase)
klˈæsɪk lˈaɪfstaɪl
ˈkɫæsɪk ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01
Một cách sống truyền thống được coi là vượt thời gian hoặc mẫu mực.
A traditional way of living that is considered timeless or exemplary
Ví dụ
02
Một lối sống tuân theo những tiêu chuẩn hoặc quy ước đã được thiết lập.
A lifestyle that adheres to established standards or conventions
Ví dụ
03
Một phong cách sống mang đặc trưng bởi sự thanh lịch và giản dị bền vững.
A mode of living characterized by the enduring qualities of elegance and simplicity
Ví dụ
