Bản dịch của từ Classical type trong tiếng Việt

Classical type

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classical type(Noun)

klˈæsɪkəl tˈaɪp
ˈkɫæsɪkəɫ ˈtaɪp
01

Một loại nhạc cổ điển hoặc văn học tuân theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập.

A type of classical music or literature adhering to established standards

Ví dụ
02

Một hình thức hoặc mẫu chuẩn của một thứ gì đó thường được sử dụng làm tài liệu tham khảo.

A standard form or model of something often used as a reference

Ví dụ
03

Một loại hình nghệ thuật được đặc trưng bởi các phong cách và quy chuẩn truyền thống.

A category of artistic work characterized by traditional styles and norms

Ví dụ