Bản dịch của từ Classical type trong tiếng Việt
Classical type
Noun [U/C]

Classical type(Noun)
klˈæsɪkəl tˈaɪp
ˈkɫæsɪkəɫ ˈtaɪp
01
Một loại nhạc cổ điển hoặc văn học tuân theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
A type of classical music or literature adhering to established standards
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại hình nghệ thuật được đặc trưng bởi các phong cách và quy chuẩn truyền thống.
A category of artistic work characterized by traditional styles and norms
Ví dụ
