Bản dịch của từ Classified ad trong tiếng Việt

Classified ad

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classified ad(Noun)

klˈæsəfˌaɪd ˈæd
klˈæsəfˌaɪd ˈæd
01

Một quảng cáo nhỏ đăng trên báo hoặc tạp chí, thường được gom vào một mục chuyên biệt (ví dụ mục rao vặt) để bán hàng, tìm việc, cho thuê, v.v.

A small advertisement in a newspaper or magazine typically grouped in a specific section.

报纸或杂志上的小广告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Classified ad(Adjective)

klˈæsəfˌaɪd ˈæd
klˈæsəfˌaɪd ˈæd
01

Được sắp xếp theo loại hoặc nhóm dựa trên những đặc điểm chung; phân thành các mục/loại để dễ tìm hoặc so sánh.

Arranged in categories according to shared characteristics.

按类别排列的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh