Bản dịch của từ Classifying data trong tiếng Việt

Classifying data

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classifying data(Verb)

klˈæsɪfˌaɪɪŋ dˈɑːtɐ
ˈkɫæsəˌfaɪɪŋ ˈdɑtə
01

Sắp xếp hoặc tổ chức các mục thành các danh mục dựa trên những đặc điểm chung.

To arrange or organize items into categories based on shared characteristics

Ví dụ
02

Để phân loại vào một nhóm hoặc hạng nhất định

To assign to a particular class or group

Ví dụ
03

Phân loại thành các nhóm khác nhau dựa trên các tiêu chí đã được xác định.

To separate into different groups based on defined criteria

Ví dụ