Bản dịch của từ Classifying data trong tiếng Việt
Classifying data
Verb

Classifying data(Verb)
klˈæsɪfˌaɪɪŋ dˈɑːtɐ
ˈkɫæsəˌfaɪɪŋ ˈdɑtə
Ví dụ
02
Để phân loại vào một nhóm hoặc hạng nhất định
To assign to a particular class or group
Ví dụ
Classifying data

Để phân loại vào một nhóm hoặc hạng nhất định
To assign to a particular class or group