Anh - Việt
clawlike
Adjective
clawlike (Adjective)
/klˈɔːlaɪk/
/ˈkɫɔˌɫaɪk/
AI
Ví dụ
Nghĩa 02
giống như hình dạng hoặc vẻ bề ngoài của một chiếc móng vuốt
resembling a claw in shape or appearance
Ví dụ
clawlike
Nghĩa 02
giống như hình dạng hoặc vẻ bề ngoài của một chiếc móng vuốt
resembling a claw in shape or appearance