Anh - Việt

Bản dịch của từ Clawlike trong tiếng Việt

clawlike

Adjective

clawlike (Adjective)

/klˈɔːlaɪk/
/ˈkɫɔˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

có móng vuốt dài nhọn hoặc cấu trúc tương tự

having long pointed claws or a similar structure

Ví dụ

Nghĩa 02

giống như hình dạng hoặc vẻ bề ngoài của một chiếc móng vuốt

resembling a claw in shape or appearance

Ví dụ

Nghĩa 03

được sử dụng để mô tả một cái gì đó trông như hoặc hoạt động giống như một cái vuốt

used to describe something that looks like or functions as a claw

Ví dụ