Bản dịch của từ Clean as a whistle trong tiếng Việt
Clean as a whistle

Clean as a whistle(Idiom)
Dọn dẹp sạch sẽ hay sáng bóng
Very clean or flawless.
非常干净,没有任何瑕疵。
Hoạt động tốt, trạng thái hoàn hảo; được bảo dưỡng kỹ lưỡng.
In perfect condition or functioning well; well-maintained.
处于理想状态或运转良好,维护得当。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "clean as a whistle" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự sạch sẽ hoàn hảo, không chỗ nào tì vết. Cụm từ này ngụ ý rằng một đối tượng nào đó đã được làm sạch đến mức hoàn hảo hoặc minh bạch, không có sự gian lận hay sai lệch. Cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh, mặc dù có thể có những diễn đạt thay thế khác. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể được dùng để mô tả sự ngay thẳng trong hành vi hoặc tài chính.
Cụm từ "clean as a whistle" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự sạch sẽ hoàn hảo, không chỗ nào tì vết. Cụm từ này ngụ ý rằng một đối tượng nào đó đã được làm sạch đến mức hoàn hảo hoặc minh bạch, không có sự gian lận hay sai lệch. Cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh, mặc dù có thể có những diễn đạt thay thế khác. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể được dùng để mô tả sự ngay thẳng trong hành vi hoặc tài chính.
