Bản dịch của từ Cleaning system trong tiếng Việt
Cleaning system
Noun [U/C]

Cleaning system(Noun)
klˈiːnɪŋ sˈɪstəm
ˈkɫinɪŋ ˈsɪstəm
01
Một cấu trúc hoặc mạng lưới được phối hợp nhằm duy trì sự sạch sẽ ở một môi trường nhất định.
A coordinated structure or network that aims to maintain cleanliness in a particular environment
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để vệ sinh, thường liên quan đến một thiết bị hoặc công nghệ cụ thể.
A method or process used for cleaning often involving a specified apparatus or technology
Ví dụ
