Bản dịch của từ Cleaning system trong tiếng Việt

Cleaning system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleaning system(Noun)

klˈiːnɪŋ sˈɪstəm
ˈkɫinɪŋ ˈsɪstəm
01

Một cấu trúc hoặc mạng lưới được phối hợp nhằm duy trì sự sạch sẽ ở một môi trường nhất định.

A coordinated structure or network that aims to maintain cleanliness in a particular environment

Ví dụ
02

Một bộ quy trình hoặc công cụ được sử dụng kết hợp với nhau để đạt được hiệu quả trong việc dọn dẹp.

A set of procedures or tools used together to achieve effective cleaning

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để vệ sinh, thường liên quan đến một thiết bị hoặc công nghệ cụ thể.

A method or process used for cleaning often involving a specified apparatus or technology

Ví dụ