Bản dịch của từ Clear anticipation trong tiếng Việt

Clear anticipation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear anticipation(Noun)

klˈiə ɑːntˌɪsɪpˈeɪʃən
ˈkɫɪr ˌænˌtɪsəˈpeɪʃən
01

Cảm giác rõ ràng về việc biết chính xác điều gì sẽ xảy ra tiếp theo

That intense feeling of knowing what's coming next.

一种强烈的预感,觉得接下来会发生什么

Ví dụ
02

Khả năng dự đoán hoặc mong chờ điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai

A condition where you can anticipate or expect something to happen in the future.

这个状态意味着可以预测或期待未来发生的事情。

Ví dụ
03

Hành động háo hức hoặc lo lắng mong chờ điều gì đó xảy ra

Looking forward to something with anticipation or worry.

对某件事充满期待或担心而表现出的激动或焦虑的反应。

Ví dụ