Bản dịch của từ Clear imaging trong tiếng Việt

Clear imaging

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear imaging(Phrase)

klˈiə ˈɪmɪdʒɪŋ
ˈkɫɪr ˈɪmɪdʒɪŋ
01

Quá trình tạo ra hình ảnh dễ hiểu và dễ chú ý

The process of creating clear and easily recognizable images.

制作易于理解和引人注意的图像的过程

Ví dụ
02

Khả năng tạo ra hình ảnh hoặc biểu diễn chi tiết, chính xác

The ability to create a detailed and accurate picture or image.

能够创建一个细致而准确的图像或表现

Ví dụ
03

Kỹ thuật trong nhiếp ảnh hoặc chụp hình mang lại hình ảnh rõ nét và có độ phân giải cao

The technique used in photography or images provides sharpness and high resolution.

在摄影或图像处理中所采用的技术,能带来高清晰度和高分辨率的效果。

Ví dụ