Bản dịch của từ Clear imaging trong tiếng Việt
Clear imaging
Phrase

Clear imaging(Phrase)
klˈiə ˈɪmɪdʒɪŋ
ˈkɫɪr ˈɪmɪdʒɪŋ
01
Quá trình tạo ra hình ảnh dễ hiểu và dễ nhận thấy
The process of creating images that are clear and easy to recognize.
让人一眼就能理解和注意到的图像制作过程
Ví dụ
Ví dụ
03
Kỹ thuật trong nhiếp ảnh hoặc chụp hình tạo ra hình ảnh với độ nét và độ phân giải cao
The techniques used in photography or imaging enhance clarity and high resolution.
在摄影或图像处理中使用的技术可以带来清晰度和高分辨率。
Ví dụ
