Bản dịch của từ Clearing house trong tiếng Việt

Clearing house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearing house(Noun)

klˈɪɹɨŋ hˈaʊs
klˈɪɹɨŋ hˈaʊs
01

Một tổ chức hoặc cơ quan trung ương để điều phối trao đổi thông tin hoặc giải quyết các khoản nợ.

A central organization or agency coordinates the exchange of information or handles accounts.

这是一个由中央组织或机构协调信息交换或处理账户事务的系统。

Ví dụ
02

Một tổ chức hoạt động như trung gian giữa các bên trong thị trường để giúp giao dịch và thỏa thuận diễn ra thuận lợi.

An organization acts as an intermediary between parties in the market to facilitate transactions and agreements.

作为市场中各方之间的桥梁,促成交易与达成协议的中介机构。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh