Bản dịch của từ Clearing house trong tiếng Việt
Clearing house

Clearing house(Noun)
Một tổ chức hoặc cơ quan trung ương để điều phối trao đổi thông tin hoặc giải quyết các khoản nợ.
A central organization or agency coordinates the exchange of information or handles accounts.
这是一个由中央组织或机构协调信息交换或处理账户事务的系统。
Một tổ chức hoạt động như trung gian giữa các bên trong thị trường để giúp giao dịch và thỏa thuận diễn ra thuận lợi.
An organization acts as an intermediary between parties in the market to facilitate transactions and agreements.
作为市场中各方之间的桥梁,促成交易与达成协议的中介机构。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Clearing house” là thuật ngữ chỉ một tổ chức hoặc cơ chế trung gian chịu trách nhiệm xác nhận và thanh toán các giao dịch tài chính giữa các bên tham gia. Trong lĩnh vực ngân hàng và giao dịch chứng khoán, clearing house giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự không thực hiện nghĩa vụ. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng trong hai biến thể này.
Cụm từ "clearing house" xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh, chỉ nơi xử lý và thống kê các giao dịch tài chính. Từ "clearing" có nguồn gốc từ động từ Latin "cleare", có nghĩa là "làm rõ, làm sạch", trong khi "house" đến từ tiếng Đức cổ "hūs", có nghĩa "ngôi nhà hoặc nơi". Khái niệm này phát triển từ nhu cầu tổ chức thanh toán giữa các bên trong giao dịch tài chính, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Hôm nay, “clearing house” được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng và tài chính.
Cụm từ "clearing house" thường xuất hiện trong các tài liệu về tài chính và ngân hàng, đóng vai trò là một trung gian trong quá trình thanh toán giao dịch. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh viết học thuật và nói về các chủ đề kinh tế. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến xử lý giao dịch thương mại và quản lý rủi ro tài chính, nhấn mạnh sự cần thiết trong việc đảm bảo tính ổn định của thị trường tài chính.
“Clearing house” là thuật ngữ chỉ một tổ chức hoặc cơ chế trung gian chịu trách nhiệm xác nhận và thanh toán các giao dịch tài chính giữa các bên tham gia. Trong lĩnh vực ngân hàng và giao dịch chứng khoán, clearing house giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự không thực hiện nghĩa vụ. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng trong hai biến thể này.
Cụm từ "clearing house" xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh, chỉ nơi xử lý và thống kê các giao dịch tài chính. Từ "clearing" có nguồn gốc từ động từ Latin "cleare", có nghĩa là "làm rõ, làm sạch", trong khi "house" đến từ tiếng Đức cổ "hūs", có nghĩa "ngôi nhà hoặc nơi". Khái niệm này phát triển từ nhu cầu tổ chức thanh toán giữa các bên trong giao dịch tài chính, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Hôm nay, “clearing house” được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng và tài chính.
Cụm từ "clearing house" thường xuất hiện trong các tài liệu về tài chính và ngân hàng, đóng vai trò là một trung gian trong quá trình thanh toán giao dịch. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh viết học thuật và nói về các chủ đề kinh tế. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến xử lý giao dịch thương mại và quản lý rủi ro tài chính, nhấn mạnh sự cần thiết trong việc đảm bảo tính ổn định của thị trường tài chính.
