Bản dịch của từ Cleating trong tiếng Việt
Cleating

Cleating (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của 'cleat', nghĩa là cố định hoặc buộc chặt bằng một chốt/neo (thường dùng trong đóng tàu hoặc buộc dây).
Present participle of cleat which means to secure or fasten with a cleat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cleating, trong ngữ cảnh thể thao và kỹ thuật, đề cập đến việc sử dụng các cleat (nền tảng dạng nhọn) để tăng cường độ bám và giữ cho giày chân vận động viên hoặc thiết bị neo giữ chắc chắn trên bề mặt. Từ này được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao như bóng đá và xe đạp. Trong tiếng Anh Mỹ, cleat thường chỉ đến thiết bị gắn trên giày thể thao, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ “studs” để mô tả các chốt tương tự.
Họ từ
Cleating, trong ngữ cảnh thể thao và kỹ thuật, đề cập đến việc sử dụng các cleat (nền tảng dạng nhọn) để tăng cường độ bám và giữ cho giày chân vận động viên hoặc thiết bị neo giữ chắc chắn trên bề mặt. Từ này được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao như bóng đá và xe đạp. Trong tiếng Anh Mỹ, cleat thường chỉ đến thiết bị gắn trên giày thể thao, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ “studs” để mô tả các chốt tương tự.
