ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cling on
Duy trì gần gũi với ai đó hoặc cái gì đó.
To remain close to someone or something.
Nắm chặt vào một thứ gì đó.
To hold tightly to something.
Tiếp tục tồn tại hoặc được duy trì.
To continue to exist or be maintained.