Bản dịch của từ Cling to family trong tiếng Việt

Cling to family

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cling to family(Phrase)

klˈɪŋ tˈuː fˈæmɪli
ˈkɫɪŋ ˈtoʊ ˈfæməɫi
01

Giữ chặt mối liên kết với các thành viên trong gia đình.

To hold on firmly to ones family members

Ví dụ
02

Duy trì mối liên kết tình cảm chặt chẽ với gia đình.

To maintain close emotional ties with ones family

Ví dụ
03

Từ chối rời bỏ hoặc bỏ mặc gia đình của mình

To refuse to separate from or abandon ones family

Ví dụ