Bản dịch của từ Clingy trong tiếng Việt
Clingy

Clingy (Adjective)
(miêu tả, thường mang nghĩa tiêu cực) Quá dính lấy ai đó, bám lấy hoặc chiếm hữu người khác (thường là người yêu), thể hiện sự phụ thuộc, không cho đối phương không gian riêng một cách khiến người khác thấy khó chịu hoặc mệt mỏi.
Informal usually derogatory Pathetically attached to or possessive of someone usually a significant other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có xu hướng bám lấy, không muốn rời xa; thường chỉ người hay quấn quít, bám chặt về mặt tình cảm hoặc thể chất.
Having a tendency to cling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "clingy" thường được sử dụng để chỉ tính chất của một người có xu hướng bám víu, dựa dẫm về mặt tình cảm hoặc có tâm lý cần sự chú ý liên tục từ người khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tồn tại cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "clingy" trong ngữ cảnh văn hóa có thể được thấy nhiều hơn trong những mô tả về mối quan hệ tình cảm trong tiếng Anh Mỹ. Từ này không có sự biến thể khác nhau trong cách viết hay phát âm giữa hai phương ngữ này.
Từ "clingy" thường được sử dụng để chỉ tính chất của một người có xu hướng bám víu, dựa dẫm về mặt tình cảm hoặc có tâm lý cần sự chú ý liên tục từ người khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tồn tại cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "clingy" trong ngữ cảnh văn hóa có thể được thấy nhiều hơn trong những mô tả về mối quan hệ tình cảm trong tiếng Anh Mỹ. Từ này không có sự biến thể khác nhau trong cách viết hay phát âm giữa hai phương ngữ này.
