Bản dịch của từ Clingy trong tiếng Việt
Clingy

Clingy(Adjective)
(không chính thức, thường là xúc phạm) Gắn bó hoặc chiếm hữu một cách thảm hại với ai đó, thường là một người quan trọng khác.
Informal usually derogatory Pathetically attached to or possessive of someone usually a significant other.
Có xu hướng bám víu.
Having a tendency to cling.
Dạng tính từ của Clingy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Clingy Bám dính | Clingier Bám dính hơn | Clingiest Bám dính nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "clingy" thường được sử dụng để chỉ tính chất của một người có xu hướng bám víu, dựa dẫm về mặt tình cảm hoặc có tâm lý cần sự chú ý liên tục từ người khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tồn tại cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "clingy" trong ngữ cảnh văn hóa có thể được thấy nhiều hơn trong những mô tả về mối quan hệ tình cảm trong tiếng Anh Mỹ. Từ này không có sự biến thể khác nhau trong cách viết hay phát âm giữa hai phương ngữ này.
Từ "clingy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cling", bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "klinga", có nghĩa là bám lấy hoặc dính chặt. Trạng từ "clingingly" đã xuất hiện từ thế kỷ 15. Hiện nay, "clingy" thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của những người có xu hướng bám víu, phụ thuộc vào người khác, thể hiện sự thiếu tự lập. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh sự kết nối giữa khía cạnh vật lý và tâm lý trong các mối quan hệ.
Từ "clingy" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết, nơi người thi mô tả tính cách nhân vật hoặc mối quan hệ. Ngoài ngữ cảnh kiểm tra, "clingy" thường được dùng trong các tình huống xã hội để chỉ những người có tính cách dựa dẫm, hoặc trong mối quan hệ thân mật, thể hiện sự phụ thuộc về cảm xúc. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được liên kết với sự thiếu tự lập trong các mối quan hệ.
Từ "clingy" thường được sử dụng để chỉ tính chất của một người có xu hướng bám víu, dựa dẫm về mặt tình cảm hoặc có tâm lý cần sự chú ý liên tục từ người khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tồn tại cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "clingy" trong ngữ cảnh văn hóa có thể được thấy nhiều hơn trong những mô tả về mối quan hệ tình cảm trong tiếng Anh Mỹ. Từ này không có sự biến thể khác nhau trong cách viết hay phát âm giữa hai phương ngữ này.
Từ "clingy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cling", bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "klinga", có nghĩa là bám lấy hoặc dính chặt. Trạng từ "clingingly" đã xuất hiện từ thế kỷ 15. Hiện nay, "clingy" thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của những người có xu hướng bám víu, phụ thuộc vào người khác, thể hiện sự thiếu tự lập. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh sự kết nối giữa khía cạnh vật lý và tâm lý trong các mối quan hệ.
Từ "clingy" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết, nơi người thi mô tả tính cách nhân vật hoặc mối quan hệ. Ngoài ngữ cảnh kiểm tra, "clingy" thường được dùng trong các tình huống xã hội để chỉ những người có tính cách dựa dẫm, hoặc trong mối quan hệ thân mật, thể hiện sự phụ thuộc về cảm xúc. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được liên kết với sự thiếu tự lập trong các mối quan hệ.
