Bản dịch của từ Cloaked hand trong tiếng Việt

Cloaked hand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloaked hand(Noun)

klˈəʊkt hˈænd
ˈkɫoʊkt ˈhænd
01

Một bàn tay mang đặc trưng của sự bí ẩn hoặc kín đáo

A hand that bears the mark of mystery or secrecy

一只手,带有神秘或秘密的特色

Ví dụ
02

Thuật ngữ bóng bẩy mô tả những hành động hoặc ý định bí mật, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học.

A metaphorical term for hidden actions or intentions that is often used in literary contexts

这在文学背景中常用来比喻隐秘的行动或意图。

Ví dụ
03

Một bàn tay được che phủ bởi áo choàng hoặc trang phục tương tự

A hand obscured or covered by a cloak or similar clothing

一只手被衣袖或类似的服饰遮盖或掩盖

Ví dụ