Bản dịch của từ Cloaked hand trong tiếng Việt

Cloaked hand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloaked hand(Noun)

klˈəʊkt hˈænd
ˈkɫoʊkt ˈhænd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ