Bản dịch của từ Cloaked hand trong tiếng Việt
Cloaked hand
Noun [U/C]

Cloaked hand(Noun)
klˈəʊkt hˈænd
ˈkɫoʊkt ˈhænd
Ví dụ
02
Thuật ngữ bóng bẩy mô tả những hành động hoặc ý định bí mật, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học.
A metaphorical term for hidden actions or intentions that is often used in literary contexts
这在文学背景中常用来比喻隐秘的行动或意图。
Ví dụ
03
Một bàn tay được che phủ bởi áo choàng hoặc trang phục tương tự
A hand obscured or covered by a cloak or similar clothing
一只手被衣袖或类似的服饰遮盖或掩盖
Ví dụ
