Bản dịch của từ Close-knit family trong tiếng Việt

Close-knit family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close-knit family(Noun)

klˈoʊzkəntˌɛk fˈæməli
klˈoʊzkəntˌɛk fˈæməli
01

Một cấu trúc gia đình được đặc trưng bởi mối liên kết và hỗ trợ mạnh mẽ giữa các thành viên.

A family structure characterized by strong emotional ties and support among its members.

Ví dụ
02

Một nhóm các thành viên trong gia đình rất gắn bó và tham gia vào cuộc sống của nhau.

A group of family members who are very connected and involved with each other's lives.

Ví dụ
03

Một mối quan hệ gia đình nhấn mạnh sự gần gũi và trung thành giữa các cá nhân.

A familial relationship that emphasizes closeness and loyalty between individuals.

Ví dụ
04

Một gia đình mà trong đó mọi người đều hỗ trợ và giúp đỡ lẫn nhau.

A family in which everyone supports and helps each other

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh