Bản dịch của từ Close shop trong tiếng Việt

Close shop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close shop(Phrase)

klˈəʊz ʃˈɒp
ˈkɫoʊz ˈʃɑp
01

Đóng cửa một doanh nghiệp tạm thời hoặc vĩnh viễn

To shut a business temporarily or permanently

Ví dụ
02

Để ngừng hoạt động trong ngày hoặc vĩnh viễn

To cease operations for the day or permanently

Ví dụ
03

Để ngừng bán hoặc cung cấp dịch vụ

To stop selling or providing services

Ví dụ