Bản dịch của từ Closeness trong tiếng Việt

Closeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closeness(Noun)

klˈoʊsnɪs
klˈoʊsnɪs
01

Trạng thái keo kiệt, bủn xỉn; không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ, cố giữ của cải cho riêng mình.

The state of being mean or stingy.

吝啬的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái kín kẽ, không tiết lộ thông tin cho người khác; giữ bí mật, thận trọng trong việc chia sẻ chuyện riêng tư.

The state of being secretive.

保密状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong toán học (lý thuyết đồ thị), “closeness” chỉ khoảng cách ngắn nhất giữa hai đỉnh trong một đồ thị — tức là đường đi có tổng trọng số (hoặc số cạnh) nhỏ nhất nối hai đỉnh đó.

Mathematics The shortest path between two vertices in a graph.

图中两个顶点之间的最短路径

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Closeness (Noun)

SingularPlural

Closeness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ