closeness
Noun
closeness (Noun)
/klˈoʊsnɪs/
/klˈoʊsnɪs/
AI
Ví dụ
Sự gần gũi của tình bạn của họ rõ ràng trong những bí mật chung.The closeness of their friendship was evident in their shared secrets.
Sự gần gũi giữa các thành viên nhóm tạo nên một mối liên kết tin tưởng.The closeness among the group members created a bond of trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của closeness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
closeness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "closeness" có nghĩa là sự gần gũi, thân thiết hoặc vị trí gần nhau về mặt địa lý, tâm lý hay cảm xúc. Trong tiếng Anh, "closeness" được sử dụng để chỉ mối quan hệ gần gũi giữa những người, hoặc khoảng cách vật lý giữa các đối tượng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. "Closeness" có thể xem là một danh từ trừu tượng, thể hiện cách mà các cá nhân hay sự vật tương tác với nhau.