Anh - Việt

Bản dịch của từ Closeness trong tiếng Việt

closeness

Noun

closeness (Noun)

/klˈoʊsnɪs/
/klˈoʊsnɪs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái kín kẽ, không tiết lộ thông tin cho người khác; giữ bí mật, thận trọng trong việc chia sẻ chuyện riêng tư.

The state of being secretive.

Ví dụ
Sự gần gũi của tình bạn của họ rõ ràng trong những bí mật chung.The closeness of their friendship was evident in their shared secrets.
Sự gần gũi giữa các thành viên nhóm tạo nên một mối liên kết tin tưởng.The closeness among the group members created a bond of trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của closeness (Noun)

SingularPlural

closeness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh