Bản dịch của từ Closer look trong tiếng Việt

Closer look

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closer look(Noun)

klˈoʊsɚ lˈʊk
klˈoʊsɚ lˈʊk
01

Một cuộc kiểm tra ngắn về một cái gì đó để có được sự hiểu biết tốt hơn hoặc cái nhìn sâu sắc.

A brief examination of something to gain a better understanding or insight.

Ví dụ
02

Một cơ hội để kiểm tra một cái gì đó một cách chi tiết.

An opportunity to examine something in detail.

Ví dụ
03

Một cái nhìn thân mật hơn hoặc chi tiết hơn về một chủ đề.

A more intimate or detailed perspective on a subject.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh