Bản dịch của từ Closer look trong tiếng Việt
Closer look

Closer look(Noun)
Một cuộc kiểm tra ngắn về một cái gì đó để có được sự hiểu biết tốt hơn hoặc cái nhìn sâu sắc.
A brief examination of something to gain a better understanding or insight.
Một cơ hội để kiểm tra một cái gì đó một cách chi tiết.
An opportunity to examine something in detail.
Một cái nhìn thân mật hơn hoặc chi tiết hơn về một chủ đề.
A more intimate or detailed perspective on a subject.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "closer look" thường được sử dụng để chỉ hành động quan sát hoặc phân tích một đối tượng hay tình huống một cách kỹ lưỡng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương đối giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết "closer" hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng ngữ điệu thoải mái hơn. Cụm từ này thường thấy trong các bài viết học thuật, báo chí và thảo luận để khuyến khích sự chú ý chi tiết.
Cụm từ "closer look" thường được sử dụng để chỉ hành động quan sát hoặc phân tích một đối tượng hay tình huống một cách kỹ lưỡng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương đối giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết "closer" hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng ngữ điệu thoải mái hơn. Cụm từ này thường thấy trong các bài viết học thuật, báo chí và thảo luận để khuyến khích sự chú ý chi tiết.
