ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Closure program
Hành động đóng cái gì đó
The action of closing something down.
关闭某物的行为
Một sự kiện để tổng kết dự án hoặc hoạt động
An event that marks the conclusion of a project or activity.
这是一个标志着某个项目或活动结束的事件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chương trình phần mềm giúp chấm dứt một quá trình hoặc nhiệm vụ
A software program that makes it easy to terminate a process or task.
这是一个软件程序,可以轻松停止某个流程或任务。