Bản dịch của từ Closure program trong tiếng Việt

Closure program

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closure program(Noun)

klˈəʊʒɐ prˈəʊɡræm
ˈkɫoʊʒɝ ˈproʊˌɡræm
01

Hành động đóng lại một cái gì đó

The act of closing something

Ví dụ
02

Một sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một dự án hoặc hoạt động

An event that concludes a project or activity

Ví dụ
03

Một chương trình phần mềm giúp dễ dàng kết thúc một quy trình hay tác vụ.

A software program that facilitates the termination of a process or task

Ví dụ