Bản dịch của từ Clothes rack trong tiếng Việt
Clothes rack
Noun [U/C]

Clothes rack(Noun)
klˈəʊðz rˈæk
ˈkɫoʊðz ˈræk
03
Một món đồ nội thất dùng để sắp xếp quần áo trong tủ quần áo hoặc phòng.
An item of furniture for organizing garments in a closet or room
Ví dụ
