Bản dịch của từ Clothes rack trong tiếng Việt

Clothes rack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothes rack(Noun)

klˈəʊðz rˈæk
ˈkɫoʊðz ˈræk
01

Khung để treo hoặc cất giữ quần áo

A framework for hanging or storing clothes

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để làm khô quần áo sau khi giặt.

A device used to dry clothes after washing

Ví dụ
03

Một món đồ nội thất dùng để sắp xếp quần áo trong tủ quần áo hoặc phòng.

An item of furniture for organizing garments in a closet or room

Ví dụ