Bản dịch của từ Closet trong tiếng Việt

Closet

VerbAdjectiveNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closet (Verb)

klˈɑzət
klˈɑzɪt
01

Khoá hoặc giam ai đó riêng trong một phòng để nói chuyện riêng tư, họp kín hoặc để người đó không ra ngoài; đóng kín ai đó vào phòng làm việc/học tập.

Shut someone away especially in private conference or study.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Closet (Adjective)

klˈɑzət
klˈɑzɪt
01

(tính từ) Bí mật, kín đáo, che giấu để người khác không biết.

Secret covert.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Closet (Noun)

klˈɑzət
klˈɑzɪt
01

Trong ngữ cảnh này, “closet” nghĩa là trạng thái giấu giếm hoặc che giấu một thông tin cá nhân, đặc biệt là che giấu xu hướng tính dục đồng giới (ví dụ: “in the closet” = giấu mình, chưa công khai là đồng tính).

Used to refer to a state of secrecy or concealment especially about ones homosexuality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tủ đứng có cửa dùng để đựng quần áo hoặc đồ dùng; giống như tủ áo hoặc tủ đồ trong phòng.

A tall cupboard or wardrobe with a door used for storage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Closet (Noun)

klˈɑzəts
klˈɑzəts
01

Không gian khép kín hoặc ngăn chứa dùng để cất quần áo hoặc đồ dùng khác, thường gắn trong phòng ngủ hoặc hành lang.

Enclosed spaces or compartments for storing clothes or other items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ