Bản dịch của từ Closet trong tiếng Việt
Closet

Closet (Verb)
Khoá hoặc giam ai đó riêng trong một phòng để nói chuyện riêng tư, họp kín hoặc để người đó không ra ngoài; đóng kín ai đó vào phòng làm việc/học tập.
Shut someone away especially in private conference or study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Closet (Adjective)
Closet (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “closet” nghĩa là trạng thái giấu giếm hoặc che giấu một thông tin cá nhân, đặc biệt là che giấu xu hướng tính dục đồng giới (ví dụ: “in the closet” = giấu mình, chưa công khai là đồng tính).
Used to refer to a state of secrecy or concealment especially about ones homosexuality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Closet (Noun)
Không gian khép kín hoặc ngăn chứa dùng để cất quần áo hoặc đồ dùng khác, thường gắn trong phòng ngủ hoặc hành lang.
Enclosed spaces or compartments for storing clothes or other items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "closet" thường chỉ một không gian lưu trữ kín, như tủ quần áo, để chứa đồ vật, trang phục hoặc các vật dụng cá nhân khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "closet" thường mang nghĩa tủ quần áo, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ căn phòng nhỏ để chứa đồ. Về phát âm, "closet" trong tiếng Anh Mỹ (/ˈklɒzɪt/) có âm "o" ngắn hơn so với tiếng Anh Anh (/ˈklɒzɪt/). Tùy vào từng ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến các thuật ngữ cụ thể như "linen closet" hay "utility closet".
Họ từ
Từ "closet" thường chỉ một không gian lưu trữ kín, như tủ quần áo, để chứa đồ vật, trang phục hoặc các vật dụng cá nhân khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "closet" thường mang nghĩa tủ quần áo, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ căn phòng nhỏ để chứa đồ. Về phát âm, "closet" trong tiếng Anh Mỹ (/ˈklɒzɪt/) có âm "o" ngắn hơn so với tiếng Anh Anh (/ˈklɒzɪt/). Tùy vào từng ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến các thuật ngữ cụ thể như "linen closet" hay "utility closet".
