Bản dịch của từ Closet trong tiếng Việt
Closet

Closet(Verb)
Im lặng (ai đó) đi, đặc biệt là trong hội nghị hoặc nghiên cứu riêng.
Shut someone away especially in private conference or study.
Dạng động từ của Closet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Closet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Closeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Closeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Closets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Closeting |
Closet(Noun)
Dùng để chỉ trạng thái bí mật hoặc che giấu, đặc biệt là về đồng tính luyến ái của một người.
Used to refer to a state of secrecy or concealment especially about ones homosexuality.
Dạng danh từ của Closet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Closet | Closets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "closet" thường chỉ một không gian lưu trữ kín, như tủ quần áo, để chứa đồ vật, trang phục hoặc các vật dụng cá nhân khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "closet" thường mang nghĩa tủ quần áo, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ căn phòng nhỏ để chứa đồ. Về phát âm, "closet" trong tiếng Anh Mỹ (/ˈklɒzɪt/) có âm "o" ngắn hơn so với tiếng Anh Anh (/ˈklɒzɪt/). Tùy vào từng ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến các thuật ngữ cụ thể như "linen closet" hay "utility closet".
Từ "closet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cocette", ký hiệu một không gian nhỏ hoặc căn phòng nhỏ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "claudere", có nghĩa là "đóng lại" hay "khép lại", phản ánh chức năng của nó là không gian lưu trữ giữ cho đồ vật được bảo vệ và kín đáo. Qua thời gian, "closet" đã chuyển nghĩa từ một phòng tắm riêng tư thành không gian để lưu trữ áo quần, thể hiện sự thay đổi trong thói quen sống và nhu cầu về sự tổ chức trong không gian sống.
Từ "closet" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing khi thí sinh mô tả không gian sống hoặc sở thích cá nhân. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "closet" thường được sử dụng để chỉ nơi lưu trữ quần áo và đồ dùng cá nhân. Bên cạnh đó, từ này còn được dùng trong các tình huống liên quan đến tâm lý xã hội, như "coming out of the closet" để nói về việc công khai xu hướng tính dục.
Họ từ
Từ "closet" thường chỉ một không gian lưu trữ kín, như tủ quần áo, để chứa đồ vật, trang phục hoặc các vật dụng cá nhân khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "closet" thường mang nghĩa tủ quần áo, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ căn phòng nhỏ để chứa đồ. Về phát âm, "closet" trong tiếng Anh Mỹ (/ˈklɒzɪt/) có âm "o" ngắn hơn so với tiếng Anh Anh (/ˈklɒzɪt/). Tùy vào từng ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến các thuật ngữ cụ thể như "linen closet" hay "utility closet".
Từ "closet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cocette", ký hiệu một không gian nhỏ hoặc căn phòng nhỏ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "claudere", có nghĩa là "đóng lại" hay "khép lại", phản ánh chức năng của nó là không gian lưu trữ giữ cho đồ vật được bảo vệ và kín đáo. Qua thời gian, "closet" đã chuyển nghĩa từ một phòng tắm riêng tư thành không gian để lưu trữ áo quần, thể hiện sự thay đổi trong thói quen sống và nhu cầu về sự tổ chức trong không gian sống.
Từ "closet" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing khi thí sinh mô tả không gian sống hoặc sở thích cá nhân. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "closet" thường được sử dụng để chỉ nơi lưu trữ quần áo và đồ dùng cá nhân. Bên cạnh đó, từ này còn được dùng trong các tình huống liên quan đến tâm lý xã hội, như "coming out of the closet" để nói về việc công khai xu hướng tính dục.
