Bản dịch của từ Clothing store trong tiếng Việt

Clothing store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothing store(Noun)

klˈəʊðɪŋ stˈɔː
ˈkɫəθɪŋ ˈstɔr
01

Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp phụ kiện quần áo và các mặt hàng khác liên quan đến trang phục.

A retail establishment that sells garments accessories and other items related to clothing

Ví dụ
02

Nơi mà người tiêu dùng có thể mua sắm quần áo và trang phục.

A place where consumers can buy clothes and apparel

Ví dụ
03

Một cửa hàng có sẵn nhiều loại quần áo để mua.

A shop where various types of clothing are available for purchase

Ví dụ