Bản dịch của từ Clothing store trong tiếng Việt
Clothing store
Noun [U/C]

Clothing store(Noun)
klˈəʊðɪŋ stˈɔː
ˈkɫəθɪŋ ˈstɔr
Ví dụ
02
Một cửa hàng bán lẻ chuyên đồ trang sức, phụ kiện và các mặt hàng khác liên quan đến quần áo.
A retail store specializing in clothing accessories and other fashion-related items.
这是一家专门销售服装配件及相关服饰商品的零售店。
Ví dụ
03
Một cửa hàng bán nhiều loại quần áo khác nhau để khách hàng lựa chọn.
A store has a wide variety of clothes for sale.
这家店裡有許多種類的衣服可以選擇購買。
Ví dụ
