Bản dịch của từ Club membership trong tiếng Việt
Club membership
Noun [U/C]

Club membership(Noun)
klˈʌb mˈɛmbəʃˌɪp
ˈkɫəb ˈmɛmbɝˌʃɪp
Ví dụ
02
Trạng thái là thành viên của một câu lạc bộ
The state of being a member of a club
Ví dụ
03
Thẻ hội viên hoặc chứng chỉ được cấp bởi một câu lạc bộ.
A membership card or certificate issued by a club
Ví dụ
