Bản dịch của từ Club membership trong tiếng Việt

Club membership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Club membership(Noun)

klˈʌb mˈɛmbəʃˌɪp
ˈkɫəb ˈmɛmbɝˌʃɪp
01

Một nhóm người gắn kết bởi một sở thích hoặc mục tiêu chung.

A group of people united by a common interest or goal

Ví dụ
02

Trạng thái là thành viên của một câu lạc bộ

The state of being a member of a club

Ví dụ
03

Thẻ hội viên hoặc chứng chỉ được cấp bởi một câu lạc bộ.

A membership card or certificate issued by a club

Ví dụ