Bản dịch của từ Clumsy mathematics trong tiếng Việt

Clumsy mathematics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clumsy mathematics(Noun)

klˈʌmzi mˌæθɪmˈætɪks
ˈkɫəmzi ˌmæθəˈmætɪks
01

Sự thiếu phối hợp thể chất, vụng về hoặc lóng ngóng trong di chuyển.

A lack of physical coordination awkwardness or clumsiness in movement

Ví dụ
02

Trạng thái vụng về hoặc không thanh thoát

A state of being clumsy or ungraceful

Ví dụ
03

Một trường hợp hành động vụng về

An instance of clumsy behavior

Ví dụ