Bản dịch của từ Co-agency trong tiếng Việt

Co-agency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co-agency(Noun)

kˈəʊɪdʒənsi
ˈkoʊˈeɪdʒənsi
01

Chức năng hay quyền hạn chung của cơ quan hoặc tổ chức trong các lĩnh vực pháp lý hoặc chính thức

Having the authority or power to act, especially within legal or official contexts.

联合机构或授权,尤其在法律或官方场合下行事的权限

Ví dụ
02

Tình hình hợp tác với các bên khác trong một dự án hoặc nhiệm vụ

The collaboration status with other parties on a project or task.

与其他方在项目或任务中的合作状态

Ví dụ
03

Điều kiện để có quyền tham gia quyết định chung trong một tổ chức hoặc hệ thống.

This is the situation where there is joint decision-making authority within an organization or system.

这是在一个组织或体系中具有共同决策权的状态。

Ví dụ