Bản dịch của từ Co-sign trong tiếng Việt
Co-sign

Co-sign (Verb)
Ký tên cùng với người vay trên một văn bản (ví dụ hợp đồng vay) để bảo đảm sẽ chịu trách nhiệm trả nợ nếu người vay không trả được.
Sign a document in order to guarantee a loan or other obligation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Co-sign" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là đồng ký tên hoặc ký kết cùng với một cá nhân khác, thường nhằm cam kết tài chính hoặc đảm bảo trách nhiệm trước pháp luật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng trong môi trường tài chính, "co-sign" thường đề cập đến việc một người đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của người khác, góp phần tăng cường khả năng vay vốn. Kỹ thuật phát âm và ngữ cảnh sử dụng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
"Co-sign" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là đồng ký tên hoặc ký kết cùng với một cá nhân khác, thường nhằm cam kết tài chính hoặc đảm bảo trách nhiệm trước pháp luật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng trong môi trường tài chính, "co-sign" thường đề cập đến việc một người đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của người khác, góp phần tăng cường khả năng vay vốn. Kỹ thuật phát âm và ngữ cảnh sử dụng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
