Bản dịch của từ Coasteering trong tiếng Việt

Coasteering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coasteering(Noun)

kˈoʊstˌɪɹɨŋ
kˈoʊstˌɪɹɨŋ
01

Hoạt động thể thao/thú vui khám phá bờ biển đá bằng cách leo trèo, nhảy xuống nước và bơi dọc theo vách đá hoặc kè đá ven biển.

The sport or activity of exploring a rocky coastline by climbing jumping and swimming.

沿海探险活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh