Bản dịch của từ Cockpit trong tiếng Việt
Cockpit

Cockpit (Noun)
The local community built a new cockpit for their traditional events.
Cộng đồng địa phương đã xây dựng một sàn đấu mới cho các sự kiện truyền thống của họ.
The annual festival included a lively cockfight in the village's cockpit.
Lễ hội hàng năm bao gồm một trận đấu gà sôi động tại sàn đấu của làng.
Visitors were amazed by the vibrant atmosphere at the local cockpit.
Khách tham quan đã ngạc nhiên trước bầu không khí sống động tại sàn đấu địa phương.
Khoang dành cho phi công và đôi khi cả phi hành đoàn trên máy bay hoặc tàu vũ trụ.
A compartment for the pilot and sometimes also the crew in an aircraft or spacecraft.
The pilot entered the cockpit to prepare for takeoff.
Phi công đã vào buồng lái để chuẩn bị cất cánh.
The cockpit of the airplane was equipped with advanced technology.
Buồng lái của máy bay được trang bị công nghệ tiên tiến.
The crew communicated with the pilot in the cockpit during the flight.
Phi hành đoàn liên lạc với phi công trong buồng lái trong suốt chuyến bay.
Dạng danh từ của Cockpit (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Cockpit | Cockpits |
Họ từ
Từ "cockpit" được sử dụng để chỉ khoang điều khiển của máy bay, nơi phi công thực hiện nhiệm vụ lái và điều khiển phương tiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. "Cockpit" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "coque" (vỏ tàu) và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến hàng không.
Từ "cockpit" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 16, được kết hợp từ "cock" (gà) và "pit" (hố). Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ một khu vực nhỏ dành cho thi đấu gà, nơi mà những con gà được đặt vào để chiến đấu. Theo thời gian, "cockpit" đã được áp dụng để chỉ không gian điều khiển của máy bay, nhấn mạnh tính chất hạn chế và điều khiển của không gian đó, phù hợp với bản chất ban đầu của từ.
Từ "cockpit" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các tình huống liên quan đến hàng không hoặc vận tải được khai thác. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ không gian điều khiển của máy bay, tàu thuyền hoặc phương tiện giao thông. Thuật ngữ này cũng có thể liên quan đến các ngành công nghiệp hàng không, mô phỏng bay và nghiên cứu an toàn hàng không.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp