Bản dịch của từ Cockpit trong tiếng Việt

Cockpit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cockpit(Noun)

kˈɑkpɪt
kˈɑkpɪt
01

Buồng lái — khoang dành cho phi công (và đôi khi cả tổ lái) trên máy bay hoặc tàu vũ trụ, nơi đặt bảng điều khiển, cần điều khiển và thiết bị quan sát để điều khiển chuyến bay.

A compartment for the pilot and sometimes also the crew in an aircraft or spacecraft.

Ví dụ
02

Nơi tổ chức các trận đá gà (sân hoặc chuồng chuyên dùng để cho gà chọi thi đấu).

A place where cockfights are held.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cockpit (Noun)

SingularPlural

Cockpit

Cockpits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ