Bản dịch của từ Coded message trong tiếng Việt

Coded message

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coded message(Noun)

kˈoʊdɨd mˈɛsədʒ
kˈoʊdɨd mˈɛsədʒ
01

Một thông điệp được viết dưới dạng mã hoặc mật mã, không để người đọc bình thường hiểu ngay mà phải giải mã hoặc biết quy tắc để đọc được nội dung.

A message written in a code or cipher.

Ví dụ

Coded message(Verb)

kˈoʊdɨd mˈɛsədʒ
kˈoʊdɨd mˈɛsədʒ
01

Biến đổi nội dung một thông điệp thành một dạng mã (ký hiệu, chữ viết, hoặc hệ thống thay thế) để giữ bí mật hoặc chỉ người có mã mới hiểu được.

Convert the words of a message into a particular code in order to convey a secret meaning.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh