Bản dịch của từ Codex trong tiếng Việt
Codex

Codex(Noun)
Một văn bản cổ được viết hoặc chép thành quyển (dạng sách), thường là bản thảo bằng tay từ thời xưa.
An ancient manuscript text in book form.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Codex là một thuật ngữ dùng để chỉ một bản thảo hoặc một tập hợp văn bản viết (thường là tay) được đóng thành quyển. Trong lịch sử, codex đã thay thế các cuộn giấy (scroll) và trở thành hình thức chính của tài liệu viết. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "caudex", có nghĩa là "gỗ" hay "bảng". Codex có thể đề cập đến các văn bản tôn giáo, pháp lý hoặc văn học, thường được sử dụng trong nghiên cứu và bảo tồn văn hóa.
Từ "codex" có nguồn gốc từ tiếng Latin "codex", ban đầu chỉ về một cuốn sách hoặc tài liệu viết tay, thường được sử dụng trong thời kỳ La Mã. Tiếng Latin này bắt nguồn từ "caudex", nghĩa là "vỏ cây", ám chỉ đến hình thức ban đầu của tài liệu được viết trên vỏ cây. Qua thời gian, "codex" đã phát triển thành các quyển sách có bìa và trang giấy, liên kết với khái niệm lưu trữ và truyền đạt kiến thức, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa ngày nay.
Từ "codex" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nhưng có thể được tìm thấy trong phần đọc và viết khi thảo luận về văn bản lịch sử hoặc tài liệu pháp lý. Trong các ngữ cảnh khác, "codex" thường được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học, thư viện học và nghiên cứu văn bản cổ, ám chỉ đến một quyển sách cổ hay tài liệu viết tay, thường chứa thông tin quan trọng về văn hóa và lịch sử.
Họ từ
Codex là một thuật ngữ dùng để chỉ một bản thảo hoặc một tập hợp văn bản viết (thường là tay) được đóng thành quyển. Trong lịch sử, codex đã thay thế các cuộn giấy (scroll) và trở thành hình thức chính của tài liệu viết. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "caudex", có nghĩa là "gỗ" hay "bảng". Codex có thể đề cập đến các văn bản tôn giáo, pháp lý hoặc văn học, thường được sử dụng trong nghiên cứu và bảo tồn văn hóa.
Từ "codex" có nguồn gốc từ tiếng Latin "codex", ban đầu chỉ về một cuốn sách hoặc tài liệu viết tay, thường được sử dụng trong thời kỳ La Mã. Tiếng Latin này bắt nguồn từ "caudex", nghĩa là "vỏ cây", ám chỉ đến hình thức ban đầu của tài liệu được viết trên vỏ cây. Qua thời gian, "codex" đã phát triển thành các quyển sách có bìa và trang giấy, liên kết với khái niệm lưu trữ và truyền đạt kiến thức, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa ngày nay.
Từ "codex" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nhưng có thể được tìm thấy trong phần đọc và viết khi thảo luận về văn bản lịch sử hoặc tài liệu pháp lý. Trong các ngữ cảnh khác, "codex" thường được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học, thư viện học và nghiên cứu văn bản cổ, ám chỉ đến một quyển sách cổ hay tài liệu viết tay, thường chứa thông tin quan trọng về văn hóa và lịch sử.
