Bản dịch của từ Coffer trong tiếng Việt

Coffer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffer(Noun)

kˈɔfɚ
kˈɑfəɹ
01

Một ô lõm trang trí trên trần nhà (thường là hình vuông hoặc chữ nhật), tạo thành các khung hoặc ô trang trí gọi là “hộp” trên bề mặt trần.

A decorative sunken panel in a ceiling.

Ví dụ
02

Một chiếc két nhỏ hoặc hòm/ rương chắc chắn dùng để đựng đồ quý giá, tiền bạc hoặc tài sản có giá trị.

A strongbox or small chest for holding valuables.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ