Bản dịch của từ Cogue trong tiếng Việt

Cogue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cogue(Noun)

kˈoʊɡ
kˈoʊɡ
01

Đồ cổ ở Scotland: một chiếc bình/khay nhỏ bằng gỗ, hình tròn, dùng để đựng sữa (thường là đồ mộc nhỏ truyền thống).

Chiefly Scotland A small round wooden vessel for holding milk.

木制圆桶,用于盛奶的容器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh