Bản dịch của từ Cohabiting trong tiếng Việt

Cohabiting

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cohabiting(Adjective)

koʊhˈæbɪtɪŋ
koʊhˈæbɪtɪŋ
01

Sống chung với nhau (giữa hai người) và có quan hệ tình dục nhưng không kết hôn; liên quan đến việc ở cùng mà không lập gia đình.

Living together and having a sexual relationship without being married relating to cohabitation.

同居,未婚同居并有性关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cohabiting(Verb)

koʊhˈæbɪtɪŋ
koʊhˈæbɪtɪŋ
01

Sống chung như vợ chồng mà không kết hôn; cùng ở với nhau và có quan hệ tình cảm/ tình dục nhưng chưa đăng ký kết hôn.

Live together and have a sexual relationship without being married.

同居,未婚同居有性关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ