Bản dịch của từ Coif trong tiếng Việt

Coif

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coif(Noun)

kwɑf
kwɑf
01

Một loại mũ ôm sát đầu dành cho phụ nữ; ngày nay thường chỉ thấy các nữ tu đội dưới mạng che đầu (veil).

A woman's close-fitting cap, now only worn under a veil by nuns.

女性紧身帽,现多由修女在面纱下佩戴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coif(Verb)

kwɑf
kwɑf
01

Chải, tạo kiểu hoặc sắp xếp tóc cho ai đó sao cho trông gọn gàng hoặc theo một kiểu dáng nhất định.

Style or arrange (someone's hair)

整理头发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ